0

Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP Taper Grid Coupling T10

Mã sku: KCP-TAPER-GRID-COUPLING-T10-TYPE-GRID

Liên hệ

Nhà sản xuất: Korea Coupling, Hàn Quốc

Hỗ trợ kỹ thuật

Mai Văn Thọ (Mr. Thomas) - Sales Engineer

Di động: +84 906.354339

Email: tho.kiduco@gmail.com

Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP Taper Grid Couplings T10 Type

Khớp nối lò xo T10 Type (hay còn gọi là khớp nối lưới Taper Grid Couplings - Horizontal Split Aluminum Cover) của Korea Couplings làm việc với moment xoắn lớn, độ lệch trục lớn, tải biến đổi linh hoạt. Dạng khớp nối lưới này cho phép tháo lắp dễ dàng, đường kính gia công lỗ trục lên đến 200mm, Torque Max 28,600 Nm.

Các bộ lưới của hãng KCP được thiết kế với tiết diện mặt cắt hình thang bo góc tròn, được tôi luyện tăng độ cứng, tạo hình đàn hồi kiểu lò xo, cung cấp độ bền cao và thời gian sử dụng lâu dài. Các lưới khớp nối dễ dàng được lắp đặt trực tiếp vào khe của hub mà không cần thiết bị hỗ trợ.

Bộ lưới cho khớp nối lò xo là chi tiết chịu tác động lực trực tiếp, nối các trục bị sai lệch tâm do biến dạng đàn hồi, các sai lệch do chế tạo và lắp đặt sẽ được bù lại nhờ khả năng di động của bộ lưới trong khớp nối. Do đó, việc thay thế chi tiết lưới tháo rời lắp đặt dễ hư hại này giúp tiết kiệm những khoản chi phí so với dùng những dạng khớp nối tích hợp sẵn phải thay thế toàn bộ.

Thông thường với kích thước nhỏ, bộ lưới sẽ được chia ra thành 2 mảnh, với những bộ lưới khớp nối lớn hơn sẽ được chia thành 3 mảnh hoặc 4 mảnh.

Công ty Kiên Dũng chuyên nhập khẩu và phân phối các bộ lưới cho khớp nối lò xo Taper Grid Couplings (nguyên bộ hoặc các phần riêng lẻ khác: khớp hub, lưới grid, vỏ cover và seal kit) chính hãng từ nhà sản xuất Korea Coupling, Hàn Quốc với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh trên thị trường Việt Nam.

Khi có bất cứ thắc mắc nào về sản phẩm khớp nối trục và thiết bị truyền động, quý khách hàng hãy liên hệ công ty Kiên Dũng chúng tôi. Đội ngũ kĩ thuật giàu kinh nghiệm và nhiệt tình sẽ lựa chọn và tư vấn cho khách hàng những sản phẩm phù hợp nhất.

Hình ảnh thực tế Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP

Danh sách các bộ lưới cho khớp nối lò xo mà Kiên Dũng đang tồn kho sẵn

Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP Taper Grid Coupling 1190 T10
  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1020 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1030 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1040 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1050 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1060 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1070 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1080 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1090 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1100 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1110 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1120 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1130 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1140 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1150 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1160 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1170 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1180 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1190 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1200 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1210 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1220 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1230 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1240 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1250 T10

  • Bộ lưới cho khớp nối lò xo KCP 1260 T10

Bảng thông số kỹ thuật các bộ khớp nối lò xo KCP Taper Grid Coupling T10

Bảng thông số kỹ thuật khớp nối lưới KCP Taper Grid Couplings T10 Type Bảng thông số kỹ thuật khớp nối lưới KCP Taper Grid Couplings T10 Type Large
Size Torque Rating (Nm) Allow Speed RMP Max Bore (mm) Min Bore (mm) Coupling Weight (kg) Lube Weight (kg) Dimensions (mm) Size
A B C D J S GAP
1020T10 52 4500 28 13 1.92 0.0272 101.0 98.2 47.6 39.7 67.8 39.1 3 1020
1030T10 149 4500 35 13 2.58 0.0408 109.0 98.2 47.6 49.2 71.9 39.1 3 1030
1040T10 249 4500 43 13 3.34 0.0544 116.0 104.6 50.8 57.2 72.0 40.1 3 1040
1050T10 435 4500 50 13 5.44 0.0680 137.8 123.6 60.3 66.7 81.6 44.7 3 1050
1060T10 684 4350 56 20 7.44 0.0862 147.0 130.0 63.5 76.2 97.9 52.3 3 1060
1070T10 994 4125 67 20 10.40 0.113 162.2 155.4 76.2 87.3 99.2 53.8 3 1070
1080T10 2050 3600 80 27 17.90 0.172 193.0 180.8 88.9 104.8 118.4 64.5 3 1080
1090T10 3730 3600 95 27 25.60 0.254 212.0 199.8 98.4 123.8 127.4 71.6 3 1090
1100T10 6280 2440 110 42 42.00 0.426 250.7 246.2 120.6 142.1 156.6 - 5 1100
1110T10 9320 2250 120 42 54.30 0.508 270.0 259.0 127.0 160.3 162.6 - 5 1110
1120T10 13700 2050 140 61 81.20 0.735 306.4 304.4 149.2 179.4 191.7 - 6 1120
1130T10 19900 1800 170 67 121.00 0.907 343.8 329.8 161.9 217.5 195.5 - 6 1130
1140T10 28600 1650 200 67 178.00 1.130 383.8 374.4 184.2 254.0 201.7 - 6 1140
1150T10 39800 1500 215 108 234 1.95 453.1 371.8 182.9 269.2 271.5 - 6 1150
1160T10 55900 1350 240 121 317 2.81 501.9 402.2 198.1 304.8 278.4 - 6 1160
1170T10 74600 1225 280 134 448 3.48 566.9 437.8 215.9 355.6 307.3 - 6 1170
1180T10 103000 1100 300 153 619 3.76 629.9 483.6 238.8 393.7 321.1 - 6 1180
1190T10 137000 1050 335 153 776 4.40 675.6 524.2 259.1 436.9 325.1 - 6 1190
1200T10 186000 900 360 178 1058 5.62 756.9 564.8 279.4 497.8 355.6 - 6 1200
1210T10 249000 820 390 178 1424 10.50 844.6 622.6 304.8 533.4 431.8 - 13 1210
1220T10 336000 730 420 203 1785 16.10 920.8 663.2 325.1 571.5 490.2 - 13 1220
1230T10 435000 680 450 203 2267 24.00 1003.3 703.8 345.4 609.6 546.1 - 13 1230
1240T10 559000 630 480 254 2950 33.80 1087.1 749.6 368.3 647.7 647.7 - 13 1240
1250T10 746000 580 - 254 3833 50.10 1181.1 815.6 401.3 711.2 698.5 - 13 1250
1260T10 932000 540 - 254 4682 67.20 1260.9 876.6 431.8 762.0 762.0 - 13 1260
Liquid error: runetime error

Sản phẩm đã xem

Lên đầu trang