Không phải mọi loại gioăng đều phù hợp cho mọi môi trường làm việc, vì vậy cần lựa chọn vật liệu hoặc thông số kỹ thuật để ngăn chặn rò rỉ tốt nhất. Gioăng Klinger dạng tấm là giải pháp được nhiều nhà máy tin dùng nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất kháng hóa chất tốt trong nhiều điều kiện vận hành hệ thống khác nhau.

Gioăng Klinger Dạng Tấm

1. Gioăng Klinger dạng tấm 

Gioăng Klinger dạng tấm thuộc nhóm vật liệu làm kín Soft Cut Gasket & Sheet, được sản xuất bởi Klinger – thương hiệu có hơn 130 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giải pháp làm kín công nghiệp. Klinger cung cấp các dòng gioăng kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về an toàn, độ bền và hiệu suất vận hành cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.


Tại Việt Nam, Kiên Dũng hiện phân phối đa dạng các dòng ron Klinger không amiang, phù hợp với điều kiện vận hành phổ biến tại các nhà máy như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, nước – xử lý nước và HVAC. Vật liệu chính của gioăng dạng tấm Klinger là sợi aramid kết hợp với elastomer chịu nhiệt, được ép nén theo công nghệ kiểm soát cấu trúc vi mô nhằm đảm bảo độ kín khít cao dưới tác động của nhiệt độ và áp suất.


Ngoài ra, trong cấu trúc vật liệu còn được bổ sung các chất độn (filler) chuyên dụng để tăng cường độ cứng, độ bền cơ học khả năng chống mài mòn. Nhờ đó, gioăng Klinger có thể thay thế hoàn toàn vật liệu amiang truyền thống giảm rò rỉ tốt và tối ưu chi phí bảo trì dài hạn cho hệ thống.

Kỹ Thuật Lựa Chọn Gioăng Phù Hợp

2. Cơ chế làm kín của gioăng Klinger trong hệ thống

Tại Việt Nam, KIDUCO có thể gia công gioăng toàn mặt (Fullface) và gioăng vòng (Ring Gasket) theo tiêu chuẩn mặt bích phổ biến hoặc theo biên dạng đặc biệt dựa trên bản vẽ kỹ thuật. Nhờ chủ động nguồn vật liệu thông dụng và năng lực gia công linh hoạt, thời gian cung cấp được rút ngắn, đáp ứng nhanh nhu cầu bảo trì – thay thế trong nhà máy.

2.1 Các loại gioăng Klinger dạng tấm thịnh hành tại Kiên Dũng

 

Mã sản phẩm

Giới hạn nhiệt độ

Giới hạn áp suất

Chất liệu chính

Klinger KSIL® C-4324

≤ 300°C

50 bar

Sợi aramid, sợi thủy tinh, cao su chịu dầu NBR

Klinger KSIL C-4408

≤ 400°C

~70 bar

Sợi aramid, cao su NBR, gia cố bằng khung thép không gỉ

Klinger TOP-SIL ML1

≤ 300°C

40 bar

Cao su HNBR và NBR

Klinger QUANTUM

~350°C

40 bar

Sợi tổng hợp, cao su HNBR chịu nhiệt

C-4430

≤ 400°C

80 bar

Sợi tổng hợp, sợi thủy tinh và NBR

C-4500

≤ 400°C

80 bar

Sợi carbon và cao su NBR

C-4400

≤ 400°C

60 bar

Sợi aramid và cao su NBR

Milam PSS

100 – 1000°C

20 bar

(Không liệt kê chi tiết)

Milam PSM

-200 – 500°C

80 bar

Graphite + một số chất độn kim loại


Lưu ý:

  • Các mã Milam là vật liệu chịu nhiệt rất cao, thường dùng cho môi trường khắc nghiệt/nhiệt độ cực cao.

  • Các dòng C-4430, C-4500, C-4400 thuộc nhóm tấm không amiang sử dụng sợi tổng hợp và NBR, phù hợp cho đa dạng môi chất và ứng dụng công nghiệp.

  • TOP-SIL ML1, KSIL® C-4324 / C-4408 là các dòng phổ biến trong hệ thống nước, hơi, dầu và hóa chất nhẹ.

2.2  Nguyên lý làm kín của gioăng Klinger

Klinger gasket được thiết kế để tạo và duy trì mối làm kín tĩnh giữa hai mặt bích cố định trong hệ thống đường ống hoặc thiết bị công nghiệp. Khi các bulong được siết chặt, lực nén sinh ra sẽ ép gioăng biến dạng có kiểm soát, giúp vật liệu lấp đầy các khe hở vi mô và sai lệch bề mặt giữa hai mặt bích. Nhờ đó, một hàng rào kín được hình thành, ngăn chặn lưu chất bên trong rò rỉ ra ngoài.


Trong quá trình vận hành, áp suất nội bộ của hệ thống luôn có xu hướng tách hai mặt bích ra khỏi nhau. Vì vậy, lực siết ban đầu tác động lên gioăng phải đủ lớn và thường phải cao hơn áp suất làm việc một hệ số an toàn nhất định để duy trì độ kín lâu dài. Giá trị này phụ thuộc vào loại vật liệu gioăng, đặc tính cơ học và điều kiện lắp đặt thực tế.


Đối với gioăng mềm dạng tấm, ngoài khả năng chịu nén, vật liệu còn cần có độ ma sát phù hợp với bề mặt mặt bích để ngăn hiện tượng đùn gioăng (blowout) khi hệ thống hoạt động ở áp suất cao. Đồng thời, do vật liệu có tính đàn hồi và có thể xảy ra hiện tượng chảy rão theo thời gian, nên trong thiết kế luôn khuyến nghị duy trì một hệ số an toàn giữa lực siết lắp đặt và lực tối thiểu cần thiết để đảm bảo mối làm kín ổn định trong suốt vòng đời vận hành.

Hướng dẫn chọn gioăng đúng kỹ thuật

2.3 Ứng dụng của gioăng bìa Klinger

Trong thực tế, gioăng Klinger được sử dụng rộng rãi để làm kín mặt bích trong hệ thống đường ống dẫn nước, hơi nóng, hóa chất (bao gồm môi trường kiềm hoặc axit mạnh), xăng dầu, dầu thực phẩm và nhiều loại lưu chất công nghiệp khác. Đặc biệt, đối với các hệ thống hơiđường ống nhiệt độ cao, vật liệu không amiang của Klinger vẫn đảm bảo độ kín ổn định và tuổi thọ vận hành dài.


Nhờ hiệu quả làm kín tin cậy và tính an toàn khi thay thế hoàn toàn vật liệu amiang truyền thống, gioăng bìa Klinger được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp như: 

  • Lọc – hóa dầu

  • Đóng tàu

  • Nhiệt điện

  • Thực phẩm

  • Xi măng

  • Hóa chất

  • Giấy

  • Nước giải khát 

  • Dược phẩm.

 Ứng dụng của gioăng bìa Klinger

>>> Xem thêm sản phẩm tại Kiên Dũng: Ron Làm Kín (Gaskets)

3. Hướng dẫn chọn gioăng đúng kỹ thuật

Xác định môi trường ứng dụng

  • Hệ thống đường ống dẫn dầu

  • Hệ thống dẫn nước

  • Hệ thống hơi nước

  • Hệ thống hóa chất (axit, kiềm, dung môi…)

  • Nhiệt độ và áp suất làm việc thực tế

Xác định tiêu chuẩn và kiểu mặt bích

  • Gia công theo tiêu chuẩn: ANSI, DIN, JIS…

  • Hoặc gia công phi tiêu chuẩn theo bản vẽ

  • Kiểu mặt bích:

    • RF (Raised Face)

    • FF (Fullface – toàn mặt)

    • Có lỗ bulong hoặc không lỗ bulong

Xác nhận thông số kỹ thuật cần thiết

  • ID – Đường kính trong

  • OD – Đường kính ngoài

  • Thickness – Độ dày gioăng

  • Type – RF / FF

Số lượng yêu cầu

  • Xác định số lượng đặt hàng

  • Cân nhắc nhu cầu dự phòng cho bảo trì – thay thế

  • Tối ưu tiến độ giao hàng và chi phí sản xuất

Nguyên lý làm kín của gioăng Klinger

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn

https://zalo.me/1385688973270015025

Lên đầu trang