Ở cụm kính quan sát công nghiệp, kính cần đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ. Phải phù hợp với kích thước, độ dày, áp suất làm việc, môi chất và thiết kế của toàn bộ cụm lắp đặt. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một con số nhiệt độ để lựa chọn kính. Khả năng chịu nhiệt và áp suất thực tế còn phụ thuộc vào chủng loại kính, kích thước, độ dày và điều kiện vận hành.

1. Kính chịu nhiệt được sử dụng ở đâu?
Kính chịu nhiệt và kính quan sát chịu nhiệt được sử dụng để tạo vị trí quan sát trực tiếp bên trong các thiết bị công nghiệp. Người vận hành có thể kiểm tra tình trạng bên trong thiết bị mà không cần gián đoạn quá trình làm việc.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Lò hơi và thiết bị nhiệt.
- Lò đốt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Nhà máy điện.
- Bồn chứa và thiết bị chịu áp lực.
- Thiết bị công nghệ.
- Các cụm kính quan sát và hệ thống đo mức.
- Cửa sổ quan sát trong các hệ thống công nghiệp.
Tùy từng thiết bị, kính có thể được chế tạo dưới dạng đĩa tròn tiêu chuẩn, kính có lỗ trung tâm, kính có lỗ gạt kính hoặc kính có cạnh dạng bậc.

2. Các loại kính quan sát chịu nhiệt phổ biến
2.1 Đĩa kính quan sát tròn
Đĩa kính quan sát tròn là dạng phổ biến trong các bộ kính quan sát công nghiệp. Sản phẩm có thể được sử dụng cho cửa sổ quan sát trên bồn chứa, thiết bị công nghệ hoặc các vị trí cần quan sát hình tròn. Khi lựa chọn, cần quan tâm đến đường kính ngoài, độ dày, đường kính vùng quan sát, vật liệu và kiểu hoàn thiện cạnh để đảm bảo phù hợp với cụm lắp đặt.
2.2 Kính quan sát tròn có lỗ trung tâm
Đây là loại đĩa kính được gia công thêm một lỗ xuyên tại vị trí trung tâm. Cấu hình này phù hợp với các cụm kính cần cơ cấu xuyên qua kính hoặc yêu cầu đặc biệt về vệ sinh. Một ứng dụng phổ biến là kết hợp với bộ gạt kính (wiper), giúp vệ sinh bề mặt quan sát trong quá trình sử dụng.
2.3 Kính quan sát có lỗ gạt kính
Kính quan sát có lỗ gạt kính được thiết kế dành cho các hệ thống cần duy trì bề mặt kính sạch và rõ ràng trong quá trình vận hành. Lỗ trung tâm cho phép cơ cấu gạt kính đi qua đĩa kính. Đây là giải pháp hữu ích khi hơi, cặn bám hoặc tồn dư trong quá trình sản xuất có thể làm giảm khả năng quan sát. Các phiên bản có lỗ gạt kính tiêu chuẩn thường sử dụng lỗ khoan 10,5 mm, tương thích với các bộ phận vệ sinh.
2.4 Kính quan sát dạng bậc
Kính quan sát dạng bậc có thiết kế cạnh đặc biệt nhằm hỗ trợ định vị kính trong thân thiết bị và phù hợp với các bộ kính quan sát chuyên dụng. Loại kính này thường được lựa chọn trong các dự án thay thế, linh kiện OEM hoặc hệ thống được thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật, nơi kết cấu cạnh kính có vai trò quan trọng trong quá trình lắp đặt.
2.5 Kính quan sát gia công theo yêu cầu
Khi kích thước hoặc cấu tạo tiêu chuẩn không phù hợp với thiết bị, kính có thể được gia công theo yêu cầu.
Các yêu cầu thường gặp gồm:
- Đường kính phi tiêu chuẩn.
- Độ dày đặc biệt.
- Lỗ trung tâm.
- Cạnh dạng bậc.
- Cạnh đánh bóng.
- Xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Đây là lựa chọn phù hợp cho thiết bị OEM, dự án thay thế hoặc các hệ thống được chế tạo theo bản vẽ riêng.
Vật liệu kính chịu nhiệt nào phổ biến?
| Vật liệu | Nhiệt độ sử dụng tham khảo | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Borosilicate 3.3 | Lên đến 280°C đối với đĩa kính theo DIN 7080 | Chịu nhiệt tốt, độ trong suốt cao, kháng hóa chất tốt | Kính quan sát tròn, kính có lỗ trung tâm |
| Soda-lime | Lên đến 150°C đối với đĩa kính theo DIN 8902 | Kinh tế, dễ tìm nguồn cung | Kính quan sát công nghiệp thông dụng |
| Borosilicate cường lực | Tùy chủng loại và điều kiện làm việc | Độ bền và khả năng chống sốc nhiệt cao hơn | Thiết bị công nghệ, kính quan sát gia công theo yêu cầu |
| Quartz | Dùng cho cửa sổ quan sát nhiệt độ rất cao | Khả năng chịu nhiệt và độ tinh khiết rất cao | Quy trình nhiệt độ cao |

3. Lựa chọn kính quan sát phù hợp với nhà máy
Để lựa chọn đúng kính chịu nhiệt, có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định ứng dụng
Xác định kính được sử dụng cho lò hơi, lò đốt, thiết bị gia nhiệt, bồn chứa, thiết bị công nghệ hay cụm đo mức. Ứng dụng sẽ quyết định kiểu kính phù hợp, chẳng hạn đĩa kính tiêu chuẩn, kính có lỗ trung tâm hoặc kính dạng bậc.
Bước 2: Xác định vật liệu
Borosilicate thường phù hợp hơn với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt. Soda-lime thường được lựa chọn cho những ứng dụng có tải nhiệt thấp hơn và ưu tiên tối ưu chi phí.
Bước 3: Kiểm tra kích thước
Cần xác nhận:
- Đường kính ngoài.
- Đường kính quan sát.
- Độ dày.
- Kích thước lỗ trung tâm nếu có.
- Kiểu hoàn thiện cạnh.
- Hình dạng kính.
Các thông số phải tương thích với thân thiết bị hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bước 4: Đối chiếu nhiệt độ và áp suất
Đây là bước quan trọng khi lựa chọn kính cho thiết bị công nghiệp. Cần cung cấp nhiệt độ làm việc, áp suất làm việc và môi chất để xác định vật liệu cũng như cấu hình kính phù hợp.
Bước 5: Gửi bản vẽ hoặc mẫu nếu có
Đối với kính phi tiêu chuẩn hoặc kính thay thế, bản vẽ kỹ thuật và mẫu thực tế sẽ giúp xác định chính xác kích thước, hình dạng và yêu cầu gia công.

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco
