Gioăng xoắn kim loại (Spiral Wound Gasket - SWG) là công nghệ làm kín tại các hệ thống áp suất cao và môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Tuy nhiên, mỗi hệ thống lại có đặc thù riêng về thiết kế mặt bích, do đó việc phân loại các model gioăng xoắn là bước quan trọng để xác định đúng chủng loại phù hợp, từ các dòng tiêu chuẩn ASME đến những thiết kế chuyên dụng cho môi trường hóa chất đặc thù.

1. Cấu trúc và thông số kỹ thuật gioăng xoắn kim loại

Gioăng kim loại xoắn (Spiral Wound Gasket - SWG) là giải pháp làm kín hàng đầu trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như hóa dầu, luyện kim, năng lượng và đóng tàu. Nhờ thiết kế kết hợp giữa độ bền của kim loại và tính linh hoạt của vật liệu phi kim, SWG có khả năng chịu nhiệt độ, áp suất cực cao và kháng ăn mòn vượt trội.

Điểm mấu chốt tạo nên hiệu suất của SWG là cấu trúc "lớp xen kẽ". Gioăng được hình thành từ một dải kim loại mỏng có tiết diện hình chữ V hoặc chữ W, quấn liên tục theo dạng xoắn ốc cùng với lớp chất độn (filler) phi kim mềm dẻo.

  • Dải kim loại tạo khung xương vững chắc và khả năng phục hồi (đàn hồi) khi mặt bích bị biến động nhiệt hoặc áp suất.
  • Lớp chất độn lấp đầy các vi điểm gồ ghề trên bề mặt mặt bích.
  • Gia cường lớp quấn đầu tiên và cuối cùng luôn là dải kim loại thuần túy để cố định cấu trúc và tăng cường độ cứng cáp cho đường kính trong/ngoài.

Cấu trúc và thông số kỹ thuật gioăng xoắn kim loại

 

Gioăng kim loại xoắn thường được cấu tạo từ 2 đến 3 thành phần chính:

Vòng xoắn trung tâm (Sealing Element)

Đây là bộ phận trực tiếp thực hiện chức năng làm kín. Với dải kim loại hình chữ V quấn chồng lên nhau xen kẽ vật liệu phi kim, bộ phận này cho phép gioăng chịu được áp lực nén lớn và duy trì trạng thái ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Vòng định tâm - Vòng ngoài (Outer Ring/Centering Ring)

Nằm ở phía ngoài cùng, giúp căn chỉnh gioăng nằm chính xác vào tâm của mặt bích trong quá trình lắp đặt.Phân bổ đều lực nén từ bu lông, ngăn chặn tình trạng gioăng bị bung hoặc lệch khi siết quá chặt.

Vòng đệm trong (Inner Ring)

Đây là thành phần bổ sung cực kỳ quan trọng cho các ứng dụng áp suất cao:

  • Ngăn chặn sự nén quá mức gây hư hại cho các lớp xoắn ốc.
  • Giảm thiểu sự hỗn loạn của lưu chất tại vị trí kết nối và ngăn lưu chất ăn mòn trực tiếp vào các lớp vật liệu làm kín, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Gioăng kim loại xoắn thường được cấu tạo từ 2 đến 3 thành phần chính

2. Một số vật liệu gioăng kim loại xoắn


Vật liệu chèn nằm xen kẽ giữa các dải kim loại hình chữ V, đóng vai trò lấp đầy các khoảng trống và tạo độ kín khít.

Graphite (Than chì)

Là vật liệu phổ biến nhất nhờ khả năng chịu nhiệt cực cao và kháng hóa chất tuyệt vời. Thường dùng trong các hệ thống hơi nước áp suất cao, ngành dầu khí và nhà máy lọc dầu.

PTFE (Polytetrafluoroethylene)

Nổi bật với khả năng kháng gần như mọi loại hóa chất ăn mòn và có hệ số ma sát thấp. Thích hợp cho môi trường axit mạnh, kiềm hoặc các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao (thực phẩm, dược phẩm) nhưng nhiệt độ vận hành thấp hơn Graphite.

Ceramic (Gốm)

Có khả năng chịu nhiệt vượt trội và cách điện tốt. Đây là giải pháp lý tưởng cho các lò đốt, hệ thống ống xả hoặc các thiết bị trong ngành hóa dầu vận hành ở mức nhiệt cực cao.

Mica

Có cấu trúc dạng lớp, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và bền bỉ trong môi trường oxy hóa. Thường được kết hợp hoặc sử dụng thay thế trong các ứng dụng nhiệt độ cao đặc thù mà các vật liệu khác không đáp ứng được.

Non-Asbestos (Vật liệu không Amiang)

Được tổng hợp từ sợi aramid, sợi thủy tinh hoặc các hợp chất đàn hồi, đảm bảo an toàn cho sức khỏe và môi trường. Sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn nước, dầu và hóa chất thông thường, nơi quy định nghiêm ngặt việc không sử dụng amiang.

 

Một số vật liệu gioăng kim loại xoắn

 

>>> Xem thêm sản phẩm gioăng kim loại tại Kiên Dũng: Gioăng kim loại - Vòng đệm kim loại KIDUCO

3. Phân loại các model gioăng xoắn kim loại

Gioăng xoắn kim loại được chia thành các dòng model chuyên dụng sau:

Dòng Maxiflex

  • Type CRIR: Phù hợp cho mặt bích phẳng (Flat Face) và mặt nâng (Raised Face) tiêu chuẩn.
  • Type CR: Tích hợp vòng ngoài kim loại nguyên khối giúp định tâm và kiểm soát lực nén.
  • Type RIR: Chuyên dùng cho mặt bích đực - cái (Male/Female) trong hệ thống van và máy bơm.
  • Type R: Thiết kế linh hoạt cho mặt bích lưỡi - rãnh (Tongue & Groove) hoặc các bề mặt lồi lõm.
  • Type R Graflex Faced (0,5mm): Chuyên dụng cho nắp hố ga, phù hợp với nơi có lực siết bu lông thấp hoặc bề mặt không đồng đều.
  • Type HTX: Thiết kế đường kính lớn với cuộn dây mỏng, tối ưu cho các bộ trao đổi nhiệt.

Dòng Flexseal® (Tiêu chuẩn ASME)

  • Type RW: Dòng thông dụng cho mặt bích ASME mặt nâng (Raised Face), gồm vòng xoắn và vòng định tâm.
  • Type RWI: Phiên bản cao cấp hơn của RW, bổ sung vòng trong (Inner Ring) để tăng độ bền và tính an toàn trong các ứng dụng khắt khe.

Các dòng chuyên dụng cho môi trường đặc thù

  • EDGE®: Sử dụng cấu trúc STABL-LOCK™ chống tràn vật liệu chèn và vòng ngoài có cổng giảm chấn chống vênh.
  • LO-LOAD™: Giải pháp tối ưu cho các mặt bích có tải trọng bu lông thấp nhưng vẫn yêu cầu độ kín cao.
  • HEAT SHIELD™: Khả năng chống cháy vượt trội, lý tưởng cho môi trường oxy hóa nhiệt như ống xả, thiết bị hydro và thùng hơi.
  • TANDEM SEAL™: Sự kết hợp hoàn hảo giữa kháng hóa chất và an toàn cháy nổ; chuyên dùng để chống ăn mòn trong môi trường axit mạnh (axit sunfuric, axit flohydric).

 

Gioăng xoắn kim loại được chia thành các dòng model chuyên dụng

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn

Lên đầu trang